Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-444.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19B-030.00 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 65A-470.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 28A-255.50 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 72C-222.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-333.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90C-136.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 64C-111.37 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29K-222.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-811.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-111.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-621.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 28A-231.11 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-020.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-437.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26C-141.11 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30M-222.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-337.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62C-222.98 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 21A-222.63 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 99C-333.54 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-455.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-241.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 97D-011.19 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 29K-444.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-444.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88C-277.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47B-045.55 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 68A-314.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 71A-222.75 | - | Bến Tre | Xe Con | - |