Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-748.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-713.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-174.44 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 18A-410.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-000.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61C-566.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92A-444.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-304.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 64C-111.45 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 68C-163.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51M-163.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28A-232.22 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-407.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26A-199.95 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 76C-179.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 98C-333.23 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-324.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-348.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 92A-444.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 64A-204.44 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 61K-411.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26A-222.48 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 14A-999.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 71A-222.64 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 68A-301.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 76A-333.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78C-743.33 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 43C-322.23 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 60C-676.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-611.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |