Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
62A-367.77 | - | Long An | Xe Con | - |
92C-233.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
29K-444.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
51M-111.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
29K-467.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
36A-990.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
51D-916.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
99C-327.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
99C-333.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
63A-280.00 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
60K-444.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
51M-244.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
34A-833.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
61D-024.44 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
51N-111.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
51M-166.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
62A-410.00 | - | Long An | Xe Con | - |
60K-555.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
37K-220.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
76B-030.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
30L-530.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
62A-444.12 | - | Long An | Xe Con | - |
15K-455.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
51M-257.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
51M-195.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
99A-777.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
51M-200.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
34A-731.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
37K-240.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
36C-577.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |