Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18D-015.88 | - | Nam Định | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-025.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-914.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 83A-187.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65A-518.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 47C-418.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 24C-169.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-691.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 81C-276.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51D-885.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 89C-337.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-403.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-220.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 98A-815.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51D-852.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 74C-135.68 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 28C-124.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 63A-314.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 22A-279.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34C-435.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-169.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 70A-581.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 62A-484.68 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 47A-858.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34C-416.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 92A-431.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 48A-240.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 97C-051.88 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-972.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51E-345.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |