Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-132.39 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 34A-730.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 78A-174.79 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61C-641.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98C-333.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 20A-768.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-813.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-148.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-046.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-947.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-215.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51K-953.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-151.79 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 78A-198.79 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60C-675.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 28A-207.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-884.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-760.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21C-092.79 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 88B-022.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 29K-190.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-965.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-920.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-290.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18A-387.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 70C-198.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-711.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93A-506.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-430.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-267.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |