Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-319.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-562.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14A-878.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-509.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-254.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20A-804.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-607.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-176.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 18A-394.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61C-547.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70A-516.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-051.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-832.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-123.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-676.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-415.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20A-716.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61C-562.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36K-011.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-456.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 35C-172.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51L-089.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-171.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 73A-318.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30K-542.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-074.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89A-436.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60C-703.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-702.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-263.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |