Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-200.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 35A-351.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-096.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-117.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-259.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-264.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36K-017.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 24C-152.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 65A-420.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-085.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-247.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81A-380.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-541.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-434.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-266.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73C-173.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 99C-308.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-454.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24C-148.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 74A-240.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 23A-169.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 43A-781.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-254.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-400.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-357.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-068.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-310.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 74A-253.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51K-971.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-479.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |