Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-548.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-436.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92A-363.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 20C-313.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 78C-121.25 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51M-220.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-403.40 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-304.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89A-540.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 28C-111.17 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 89A-505.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-494.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-927.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 71C-127.27 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 63A-282.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 98B-047.04 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 29K-262.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-191.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-121.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67C-174.74 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 21A-232.36 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 34C-443.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 64D-010.19 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 99A-858.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-079.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27A-130.30 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 37K-203.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65A-525.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 67A-294.94 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 21A-204.04 | - | Yên Bái | Xe Con | - |