Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-858.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-471.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-482.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67C-175.75 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 61C-618.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-262.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 73C-184.18 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 37K-313.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-521.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-195.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 69A-174.74 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 89A-451.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-450.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-473.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61C-642.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 68A-374.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 11A-131.33 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 77C-262.63 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-414.13 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63A-323.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-232.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-303.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-444.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60C-757.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93A-423.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-072.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62A-421.21 | - | Long An | Xe Con | - |
| 47C-404.02 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66A-252.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |