Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-777.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-578.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61B-044.49 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 15K-257.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20C-311.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 67A-333.84 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 38A-655.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-444.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-666.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62C-200.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 79A-555.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61B-044.47 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 47D-022.27 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 72A-857.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 12C-132.22 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 60K-666.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-467.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99C-333.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 79A-484.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93A-511.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 84C-111.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 18A-444.40 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-230.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-220.00 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 75A-400.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79A-555.47 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-637.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-777.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-888.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-111.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |