Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-725.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76C-167.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 65D-007.77 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 60K-644.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 67C-166.69 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 11C-071.11 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 24A-284.44 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76A-333.93 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-171.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 37C-576.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30K-847.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27C-063.33 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 15D-044.44 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 24B-017.77 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 15K-217.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-298.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 84C-111.55 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 15K-427.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 27A-111.45 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 12A-266.65 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29K-266.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-381.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-222.40 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 84A-134.44 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 14K-000.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-755.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-414.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-647.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-264.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34C-444.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |