Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19C-277.75 - Phú Thọ Xe Tải -
65A-454.44 - Cần Thơ Xe Con -
35C-152.22 - Ninh Bình Xe Tải -
14K-000.24 - Quảng Ninh Xe Con -
86C-211.13 - Bình Thuận Xe Tải -
20A-888.34 - Thái Nguyên Xe Con -
17A-444.85 - Thái Bình Xe Con -
47A-799.94 - Đắk Lắk Xe Con -
14K-000.97 - Quảng Ninh Xe Con -
90A-222.46 - Hà Nam Xe Con -
22A-231.11 - Tuyên Quang Xe Con -
36K-000.28 - Thanh Hóa Xe Con -
69A-174.44 - Cà Mau Xe Con -
92A-439.99 - Quảng Nam Xe Con -
17C-200.00 - Thái Bình Xe Tải -
51K-901.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47C-341.11 - Đắk Lắk Xe Tải -
90D-011.17 - Hà Nam Xe tải van -
66A-242.22 - Đồng Tháp Xe Con -
76A-333.25 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-466.60 - Hà Nội Xe Con -
95A-111.45 - Hậu Giang Xe Con -
35A-420.00 - Ninh Bình Xe Con -
17A-384.44 - Thái Bình Xe Con -
51N-111.52 - Hồ Chí Minh Xe Con -
66A-255.59 - Đồng Tháp Xe Con -
14A-999.49 - Quảng Ninh Xe Con -
76A-333.43 - Quảng Ngãi Xe Con -
92A-444.18 - Quảng Nam Xe Con -
51L-597.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -