Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
49C-333.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
36K-000.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
51M-111.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
29K-333.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
34A-944.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
47C-354.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
17C-222.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
15K-422.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
29K-444.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
65A-454.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
35C-152.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
30M-144.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
89A-555.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
86C-211.13 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
51M-184.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
30M-111.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
17A-444.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
47A-799.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
76A-333.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
83A-199.98 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
15K-444.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
90A-222.46 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
22A-231.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
17C-200.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
51K-901.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
47C-341.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
19A-744.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
34A-921.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
90D-011.17 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
66A-242.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |