Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95C-087.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-472.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-747.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-772.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-457.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-589.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 17A-504.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65B-023.86 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 88A-765.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-246.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 49D-015.68 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 67C-193.88 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 21C-112.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-940.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 18A-487.86 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38A-673.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 66A-295.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 60K-640.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-315.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 11C-081.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-724.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-405.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-308.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 60K-554.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-153.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 90A-280.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 81C-273.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-095.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-901.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-934.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |