Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-476.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-504.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-703.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-232.23 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 79C-232.37 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 98A-907.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-474.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-732.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-702.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-137.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-424.24 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-474.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-438.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15K-242.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-776.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34C-434.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77D-003.03 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 60C-787.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49A-653.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 12C-141.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 30K-406.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-267.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-725.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-444.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-464.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-414.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-784.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17C-204.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49A-687.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-243.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |