Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-111.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 34A-888.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-455.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 27A-111.44 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 34A-888.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 26A-193.33 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-777.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-230.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30L-070.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-332.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 78A-222.70 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 14K-000.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-466.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-099.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-000.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-911.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 22A-247.77 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 36K-000.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 63A-333.60 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 92B-038.88 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 15K-264.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78B-022.28 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51M-062.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-888.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-617.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-250.00 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-010.00 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 30L-634.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-444.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-444.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |