Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61D-022.79 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 18A-415.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61C-546.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36K-025.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 28A-209.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 62A-360.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60K-536.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47C-404.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 86A-274.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 14A-830.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-494.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-502.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 62A-374.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60K-540.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-823.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 35C-164.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 20A-738.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-302.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 97A-076.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89C-307.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-412.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-265.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51L-438.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-427.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89C-314.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 70A-496.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65A-443.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-734.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-408.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-255.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |