Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-438.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-170.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-484.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81B-030.37 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 76A-282.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-218.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-231.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-707.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-797.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-303.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-585.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-353.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 76A-306.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34C-434.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34A-734.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-737.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-053.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-567.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-459.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 47A-691.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-604.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-374.74 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 62D-018.01 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 29D-565.60 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-246.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-407.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-545.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17B-030.38 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 29K-414.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-717.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |