Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
94A-111.70 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
60K-677.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
51N-111.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
65A-455.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
34A-765.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
36K-300.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
27C-065.55 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
20A-877.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
51M-057.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
15B-055.57 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
72A-724.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
76A-333.90 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
84C-111.38 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
37K-222.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
78A-222.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
94A-111.57 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
67A-333.73 | - | An Giang | Xe Con | - |
51L-999.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
49C-354.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
14K-000.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
36K-000.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
92A-438.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
30K-810.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
49C-333.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
51L-240.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
99A-704.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
49A-647.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
14C-402.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
73D-010.00 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
64A-211.17 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |