Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-111.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-000.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-777.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34C-381.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24B-020.00 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 51M-287.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-444.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-817.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 95A-111.44 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 60K-537.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-000.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-312.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-725.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76C-158.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 60K-644.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-777.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 11A-133.38 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24A-284.44 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76A-267.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-577.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35A-467.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15K-427.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-266.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-888.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-217.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 11A-107.77 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24B-017.77 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 76A-307.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 84C-111.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30K-841.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |