Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-521.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88A-777.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-355.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-933.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-267.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 27C-077.72 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60K-444.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-410.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-333.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-444.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 82B-022.27 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 38C-244.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61K-455.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-133.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-254.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61C-555.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 71A-188.83 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66C-185.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 25C-057.77 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 98A-651.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75A-333.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-555.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-333.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-333.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 73A-320.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 98C-333.24 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60K-394.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-222.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-070.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-741.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |