Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-777.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47C-374.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 86A-333.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36K-301.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-540.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-420.00 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49C-347.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-444.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-421.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 26A-244.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 98A-855.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 64C-111.16 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 35C-150.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 15K-444.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-233.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-747.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-094.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-920.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-761.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47A-788.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-888.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51D-931.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-444.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 84C-111.35 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61K-542.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-022.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66C-157.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 15K-511.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-888.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66A-307.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |