Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-737.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-128.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-614.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-263.79 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-677.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-044.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-540.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-240.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-603.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-447.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-800.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51E-342.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 66C-159.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 19A-654.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-159.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-753.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-571.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 84C-114.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51K-884.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-468.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-247.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-171.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51L-216.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-653.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-127.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-226.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 19A-714.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-427.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-441.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30K-653.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |