Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-785.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61D-018.39 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51L-364.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-262.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-361.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 73A-342.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-459.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 35C-163.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 21A-186.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30L-147.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-242.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-274.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 95A-107.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 18A-462.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-351.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89C-301.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 20A-678.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-438.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-137.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-267.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-204.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95A-110.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 73A-312.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-405.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-872.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-326.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24C-142.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 35A-374.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 77C-244.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47A-693.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |