Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-357.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-284.84 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 74A-254.54 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14A-989.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-393.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-757.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-575.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20A-828.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60C-713.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-150.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-161.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-757.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14A-817.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 26B-022.02 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 99A-770.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-404.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 83C-124.24 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-307.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-363.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 19A-534.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-463.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-080.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 93A-484.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36C-565.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17A-510.51 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-817.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-353.54 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 43A-958.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30L-707.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68C-161.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |