Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-415.55 - Hà Nội Xe Tải -
99A-715.55 - Bắc Ninh Xe Con -
88A-788.84 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-444.69 - Đồng Nai Xe Con -
37K-334.44 - Nghệ An Xe Con -
36K-070.00 - Thanh Hóa Xe Con -
51M-222.94 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30K-467.77 - Hà Nội Xe Con -
99A-755.59 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-482.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-367.77 - Quảng Nam Xe Con -
61K-444.57 - Bình Dương Xe Con -
63A-287.77 - Tiền Giang Xe Con -
34A-888.70 - Hải Dương Xe Con -
37K-222.11 - Nghệ An Xe Con -
15K-180.00 - Hải Phòng Xe Con -
36K-041.11 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-984.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-824.44 - Bắc Ninh Xe Con -
92A-433.37 - Quảng Nam Xe Con -
60K-391.11 - Đồng Nai Xe Con -
34A-780.00 - Hải Dương Xe Con -
21A-222.42 - Yên Bái Xe Con -
18A-511.17 - Nam Định Xe Con -
34B-044.41 - Hải Dương Xe Khách -
71A-193.33 - Bến Tre Xe Con -
51N-000.50 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-999.14 - Quảng Ninh Xe Con -
60K-428.88 - Đồng Nai Xe Con -
12D-011.12 - Lạng Sơn Xe tải van -