Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
92A-444.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
89A-487.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
66A-311.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
37C-592.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
29K-455.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
51N-037.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
65A-444.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
78A-196.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
30M-066.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
89C-322.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
37K-355.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
15B-055.58 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
72C-222.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
65A-533.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
51L-925.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
98A-680.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
82A-140.00 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
78A-181.11 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
60K-555.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
14K-000.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
36C-445.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
60C-777.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
78A-222.32 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
30L-050.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
15C-454.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
99D-017.77 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
36K-000.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
89A-437.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
19A-755.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
92A-433.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |