Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-111.27 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-777.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48A-206.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-444.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-777.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-587.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-748.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 77A-355.57 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 98A-888.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-222.65 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-410.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30K-790.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-380.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-304.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29D-637.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 21A-222.16 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30L-599.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-333.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 28A-222.95 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-407.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88B-022.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 47A-855.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-452.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-333.67 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 68A-322.28 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 26A-187.77 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 72C-220.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 99C-333.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-315.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29K-444.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |