Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-123.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-238.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 24C-159.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 81A-462.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36C-578.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 17A-504.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-073.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-745.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 79A-562.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-195.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-204.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65C-255.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 21C-112.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 18A-487.86 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 66A-295.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 72B-045.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-367.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 71C-131.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 89A-530.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-722.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-042.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-752.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 98A-897.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 11A-130.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 81C-285.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 71C-134.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 18A-507.88 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51L-664.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 89A-541.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 92C-257.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |