Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77B-040.48 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 51M-154.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-305.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-365.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-252.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-191.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-909.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34C-390.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81B-030.36 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81C-235.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-232.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76D-016.01 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 70A-606.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 84A-124.24 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 73B-020.29 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 51M-146.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-476.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47A-754.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17A-438.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 76C-170.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 88A-797.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98C-330.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-397.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38A-707.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36K-037.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-167.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-070.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-228.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-242.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 11B-014.01 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |