Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-323.28 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 93A-447.47 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-201.01 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-878.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-545.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-476.76 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15K-434.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-402.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70D-014.01 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 37C-524.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88A-686.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-467.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63C-232.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 30L-797.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-494.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-924.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 64B-020.02 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 37C-512.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-202.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22D-010.17 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 88A-797.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 71A-212.16 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 75C-151.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 61K-535.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86C-197.97 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 64A-212.15 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-120.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-180.80 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 73C-174.74 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |