Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-577.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 25B-010.15 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 72A-878.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-337.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-141.47 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 35A-405.05 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-204.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 65A-535.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 48C-101.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14K-020.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-404.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-492.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-696.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-524.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-868.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-515.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 18A-494.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-474.70 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 90A-292.91 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 14C-464.67 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-085.08 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 37B-049.04 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 61K-454.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-275.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-602.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-403.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-515.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-101.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-737.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 35A-474.76 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |