Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
29K-072.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
99A-824.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
51L-911.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
21A-222.80 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
49A-777.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
79B-044.41 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
14K-022.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
12D-011.12 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
30L-140.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
51M-115.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
71A-193.33 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
60K-401.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
43D-008.88 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
65A-444.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
34A-732.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
18C-177.70 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
37K-555.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
30M-322.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
51N-111.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
29K-046.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
65A-404.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
76C-164.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
92A-444.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
51L-888.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
37K-555.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
37K-555.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
51M-222.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
36K-277.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
61K-555.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
30L-066.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |