Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-931.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-444.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-022.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66C-157.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51E-352.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 15K-511.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-322.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-671.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-333.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-605.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-854.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 71A-222.10 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 93A-423.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-594.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-966.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 95A-111.34 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-434.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-777.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 84C-111.14 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51N-111.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-466.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-498.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.44 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 95A-111.56 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-370.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 93A-511.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-170.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-222.65 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 43A-888.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 70A-521.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |