Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-792.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-499.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-853.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 63A-317.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 83A-187.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 92A-448.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 92A-425.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-861.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 84A-142.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 93C-201.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-974.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-390.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 97A-095.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 74C-135.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 93C-196.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 36D-031.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 24B-018.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 72A-824.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-380.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-503.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20C-302.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-877.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20B-032.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51N-008.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51D-892.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 66A-304.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 30M-405.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98C-378.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 73A-371.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98A-815.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|