Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-593.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-643.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36C-435.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-023.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-032.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-270.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 71A-189.79 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-231.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72C-219.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30L-358.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-592.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82A-134.79 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 14C-405.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-630.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-174.79 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 88A-625.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-536.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-571.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-053.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-601.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36K-254.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-433.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11C-068.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 34A-772.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-692.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12C-120.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66A-255.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-708.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-604.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-476.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |