Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-090.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-484.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-740.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-929.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-727.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-360.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15C-464.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-409.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-703.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-432.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 95A-141.45 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61K-504.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-691.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79C-232.23 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 29K-171.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-647.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15C-452.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34A-714.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-451.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-732.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-454.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93A-434.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68C-181.80 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 23C-080.80 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 49A-605.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-420.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-545.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-776.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 90A-232.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35C-172.72 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |