Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-474.47 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-346.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-464.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-282.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-528.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-461.61 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-676.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 38C-243.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 82C-088.08 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 93A-485.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-434.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 84B-020.02 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 51L-717.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-262.26 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 75A-393.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-929.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-838.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67D-010.17 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 70B-034.34 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 37C-502.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-454.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-212.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72C-272.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 77A-363.62 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-370.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 86A-313.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 21D-010.16 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 88C-262.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-073.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |