Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-465.65 - Thanh Hóa Xe Tải -
30M-246.24 - Hà Nội Xe Con -
76C-178.17 - Quảng Ngãi Xe Tải -
51L-545.54 - Hồ Chí Minh Xe Con -
25A-075.75 - Lai Châu Xe Con -
70A-595.92 - Tây Ninh Xe Con -
89A-453.53 - Hưng Yên Xe Con -
37K-474.77 - Nghệ An Xe Con -
36K-191.95 - Thanh Hóa Xe Con -
21C-101.10 - Yên Bái Xe Tải -
88C-323.27 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
47C-318.18 - Đắk Lắk Xe Tải -
30M-181.83 - Hà Nội Xe Con -
14K-036.03 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-424.24 - Hồ Chí Minh Xe Con -
75A-393.90 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
99A-858.50 - Bắc Ninh Xe Con -
51M-302.02 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
84C-111.12 - Trà Vinh Xe Tải -
21A-232.34 - Yên Bái Xe Con -
48C-121.26 - Đắk Nông Xe Tải -
74B-020.22 - Quảng Trị Xe Khách -
84A-151.57 - Trà Vinh Xe Con -
30L-343.34 - Hà Nội Xe Con -
11A-117.17 - Cao Bằng Xe Con -
51L-989.82 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-535.38 - Hà Nội Xe Con -
36K-130.30 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-594.94 - Tây Ninh Xe Con -
36K-261.26 - Thanh Hóa Xe Con -