Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-231.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
12A-234.44 - Lạng Sơn Xe Con -
70A-600.07 - Tây Ninh Xe Con -
93A-454.44 - Bình Phước Xe Con -
20A-872.22 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-666.94 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-654.44 - Phú Thọ Xe Con -
49A-770.00 - Lâm Đồng Xe Con -
67A-280.00 - An Giang Xe Con -
61C-625.55 - Bình Dương Xe Tải -
12A-222.45 - Lạng Sơn Xe Con -
86A-276.66 - Bình Thuận Xe Con -
19A-650.00 - Phú Thọ Xe Con -
20C-278.88 - Thái Nguyên Xe Tải -
88A-631.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
22A-277.76 - Tuyên Quang Xe Con -
20C-311.14 - Thái Nguyên Xe Tải -
48C-093.33 - Đắk Nông Xe Tải -
86A-333.08 - Bình Thuận Xe Con -
30L-999.49 - Hà Nội Xe Con -
18C-155.58 - Nam Định Xe Tải -
83A-163.33 - Sóc Trăng Xe Con -
77C-237.77 - Bình Định Xe Tải -
34C-444.95 - Hải Dương Xe Tải -
64A-211.13 - Vĩnh Long Xe Con -
51L-333.67 - Hồ Chí Minh Xe Con -
18A-381.11 - Nam Định Xe Con -
64C-114.44 - Vĩnh Long Xe Tải -
30L-455.57 - Hà Nội Xe Con -
79C-233.35 - Khánh Hòa Xe Tải -