Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72C-220.00 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
60C-777.66 - Đồng Nai Xe Tải -
36C-453.33 - Thanh Hóa Xe Tải -
89A-444.43 - Hưng Yên Xe Con -
36K-166.63 - Thanh Hóa Xe Con -
97A-077.79 - Bắc Kạn Xe Con -
29K-444.36 - Hà Nội Xe Tải -
73A-312.22 - Quảng Bình Xe Con -
61K-360.00 - Bình Dương Xe Con -
36C-444.42 - Thanh Hóa Xe Tải -
89A-533.30 - Hưng Yên Xe Con -
60K-666.74 - Đồng Nai Xe Con -
49A-777.42 - Lâm Đồng Xe Con -
98A-785.55 - Bắc Giang Xe Con -
88A-704.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60C-690.00 - Đồng Nai Xe Tải -
20A-888.75 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-399.94 - Hà Nội Xe Tải -
60C-777.92 - Đồng Nai Xe Tải -
88A-822.24 - Vĩnh Phúc Xe Con -
62A-381.11 - Long An Xe Con -
30M-244.41 - Hà Nội Xe Con -
77A-305.55 - Bình Định Xe Con -
60K-373.33 - Đồng Nai Xe Con -
30K-444.67 - Hà Nội Xe Con -
29K-463.33 - Hà Nội Xe Tải -
63A-311.16 - Tiền Giang Xe Con -
29K-065.55 - Hà Nội Xe Tải -
34C-381.11 - Hải Dương Xe Tải -
51N-111.05 - Hồ Chí Minh Xe Con -