Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-235.55 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
81A-420.00 - Gia Lai Xe Con -
49C-363.33 - Lâm Đồng Xe Tải -
22C-100.09 - Tuyên Quang Xe Tải -
65A-401.11 - Cần Thơ Xe Con -
47A-766.61 - Đắk Lắk Xe Con -
76A-333.59 - Quảng Ngãi Xe Con -
99C-333.51 - Bắc Ninh Xe Tải -
29K-094.44 - Hà Nội Xe Tải -
14C-406.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
35A-444.65 - Ninh Bình Xe Con -
76A-333.61 - Quảng Ngãi Xe Con -
43C-316.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
49A-733.37 - Lâm Đồng Xe Con -
22A-230.00 - Tuyên Quang Xe Con -
15K-444.70 - Hải Phòng Xe Con -
30L-455.58 - Hà Nội Xe Con -
30L-314.44 - Hà Nội Xe Con -
17C-199.90 - Thái Bình Xe Tải -
17D-014.44 - Thái Bình Xe tải van -
15D-055.50 - Hải Phòng Xe tải van -
15K-504.44 - Hải Phòng Xe Con -
98C-333.32 - Bắc Giang Xe Tải -
66C-166.67 - Đồng Tháp Xe Tải -
95A-133.35 - Hậu Giang Xe Con -
17A-444.19 - Thái Bình Xe Con -
14A-999.43 - Quảng Ninh Xe Con -
36C-444.11 - Thanh Hóa Xe Tải -
36K-251.11 - Thanh Hóa Xe Con -
66A-288.84 - Đồng Tháp Xe Con -