Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-471.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-592.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-420.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98C-326.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-761.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 43A-814.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-209.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-312.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-690.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-374.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51D-916.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-593.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67C-182.79 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 19A-606.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 26A-207.39 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-117.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-250.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-657.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-376.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51N-132.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-657.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-276.79 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 19A-580.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-709.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 68A-315.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-485.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-236.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-712.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-427.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-001.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |