Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-969.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84A-151.56 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 73C-161.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 20C-323.29 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 78A-212.19 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-541.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47C-409.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89A-484.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-525.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22C-114.14 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 37C-515.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89C-323.23 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-404.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65A-401.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 71C-118.18 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25A-075.75 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 64B-020.24 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 51M-249.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67D-010.19 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 60K-645.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-429.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61C-626.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-858.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88A-813.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-474.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-708.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-323.22 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 21C-099.09 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 95D-024.02 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 60K-464.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |