Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-284.44 - Hà Nội Xe Con -
79A-566.61 - Khánh Hòa Xe Con -
65A-444.11 - Cần Thơ Xe Con -
12C-133.36 - Lạng Sơn Xe Tải -
60K-644.46 - Đồng Nai Xe Con -
93A-435.55 - Bình Phước Xe Con -
20A-888.41 - Thái Nguyên Xe Con -
30L-514.44 - Hà Nội Xe Con -
99A-877.71 - Bắc Ninh Xe Con -
84C-111.46 - Trà Vinh Xe Tải -
30L-888.47 - Hà Nội Xe Con -
12A-222.35 - Lạng Sơn Xe Con -
19A-655.59 - Phú Thọ Xe Con -
20C-265.55 - Thái Nguyên Xe Tải -
20A-888.32 - Thái Nguyên Xe Con -
93A-513.33 - Bình Phước Xe Con -
22A-277.76 - Tuyên Quang Xe Con -
20C-311.14 - Thái Nguyên Xe Tải -
48C-093.33 - Đắk Nông Xe Tải -
86A-333.08 - Bình Thuận Xe Con -
30L-999.49 - Hà Nội Xe Con -
18C-155.58 - Nam Định Xe Tải -
83A-163.33 - Sóc Trăng Xe Con -
77C-237.77 - Bình Định Xe Tải -
34C-444.95 - Hải Dương Xe Tải -
64A-211.13 - Vĩnh Long Xe Con -
51L-333.67 - Hồ Chí Minh Xe Con -
18A-381.11 - Nam Định Xe Con -
64C-114.44 - Vĩnh Long Xe Tải -
30L-455.57 - Hà Nội Xe Con -