Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
17A-500.06 - Thái Bình Xe Con -
19A-605.55 - Phú Thọ Xe Con -
34A-777.22 - Hải Dương Xe Con -
47A-731.11 - Đắk Lắk Xe Con -
98A-888.48 - Bắc Giang Xe Con -
43A-777.11 - Đà Nẵng Xe Con -
14K-000.92 - Quảng Ninh Xe Con -
81A-422.24 - Gia Lai Xe Con -
73A-370.00 - Quảng Bình Xe Con -
51M-111.07 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36K-000.47 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-851.11 - Hà Nội Xe Con -
76A-333.54 - Quảng Ngãi Xe Con -
61K-433.36 - Bình Dương Xe Con -
14A-955.54 - Quảng Ninh Xe Con -
99A-884.44 - Bắc Ninh Xe Con -
35A-410.00 - Ninh Bình Xe Con -
17C-185.55 - Thái Bình Xe Tải -
23A-140.00 - Hà Giang Xe Con -
30M-177.74 - Hà Nội Xe Con -
29K-045.55 - Hà Nội Xe Tải -
49A-621.11 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-555.48 - Nghệ An Xe Con -
76A-333.23 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-455.58 - Hà Nội Xe Con -
63A-333.44 - Tiền Giang Xe Con -
30L-051.11 - Hà Nội Xe Con -
15K-477.70 - Hải Phòng Xe Con -
47C-346.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
98C-333.32 - Bắc Giang Xe Tải -