Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-252.58 - Thanh Hóa Xe Con -
43A-969.61 - Đà Nẵng Xe Con -
36K-237.23 - Thanh Hóa Xe Con -
19A-575.57 - Phú Thọ Xe Con -
81D-017.17 - Gia Lai Xe tải van -
30L-737.36 - Hà Nội Xe Con -
51L-717.71 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93C-194.19 - Bình Phước Xe Tải -
36K-303.06 - Thanh Hóa Xe Con -
65A-460.60 - Cần Thơ Xe Con -
68A-320.20 - Kiên Giang Xe Con -
30L-317.17 - Hà Nội Xe Con -
93A-407.07 - Bình Phước Xe Con -
36K-242.48 - Thanh Hóa Xe Con -
20C-316.31 - Thái Nguyên Xe Tải -
68A-373.76 - Kiên Giang Xe Con -
20A-718.18 - Thái Nguyên Xe Con -
43C-323.27 - Đà Nẵng Xe Tải -
49A-664.66 - Lâm Đồng Xe Con -
88A-707.70 - Vĩnh Phúc Xe Con -
75A-314.14 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75B-030.31 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
30L-451.51 - Hà Nội Xe Con -
65A-482.82 - Cần Thơ Xe Con -
99A-868.62 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-454.57 - Hải Phòng Xe Con -
43A-979.77 - Đà Nẵng Xe Con -
22A-274.27 - Tuyên Quang Xe Con -
93A-406.06 - Bình Phước Xe Con -
88A-818.12 - Vĩnh Phúc Xe Con -