Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-208.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88A-721.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68A-312.12 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-751.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-147.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-471.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-465.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60C-757.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79A-484.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 68D-010.17 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 88A-827.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 28A-225.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43C-323.28 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 26A-217.17 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 65A-458.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 17B-030.35 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 99C-343.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 75A-393.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 20A-878.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17B-030.36 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 60K-636.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63C-200.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 15K-434.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-330.30 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-404.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-140.40 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 19A-620.20 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22A-274.27 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 37C-484.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89A-535.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |