Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15B-055.53 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 30L-494.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-253.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 26B-022.20 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 65A-522.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14B-055.54 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 77C-264.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47A-701.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29D-566.60 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 38C-244.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99A-770.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-555.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 48B-014.44 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 61K-404.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-688.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-520.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-590.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 25B-011.10 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 67A-333.90 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 70A-480.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43C-281.11 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-555.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-603.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-174.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-627.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-157.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-555.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51D-984.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-666.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 62C-222.49 | - | Long An | Xe Tải | - |