Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
25A-073.33 - Lai Châu Xe Con -
15K-287.77 - Hải Phòng Xe Con -
18A-499.94 - Nam Định Xe Con -
60K-555.20 - Đồng Nai Xe Con -
51L-222.83 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-411.18 - Nghệ An Xe Con -
67A-344.40 - An Giang Xe Con -
36K-155.59 - Thanh Hóa Xe Con -
51M-294.44 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
98A-651.11 - Bắc Giang Xe Con -
30M-066.65 - Hà Nội Xe Con -
30L-555.90 - Hà Nội Xe Con -
62C-195.55 - Long An Xe Tải -
34C-444.64 - Hải Dương Xe Tải -
61K-488.82 - Bình Dương Xe Con -
73A-333.29 - Quảng Bình Xe Con -
75A-333.56 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
89C-355.53 - Hưng Yên Xe Tải -
89A-499.98 - Hưng Yên Xe Con -
37K-214.44 - Nghệ An Xe Con -
36K-120.00 - Thanh Hóa Xe Con -
88A-627.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-388.82 - Hà Nội Xe Tải -
99C-314.44 - Bắc Ninh Xe Tải -
79C-211.19 - Khánh Hòa Xe Tải -
51M-222.40 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
99A-777.08 - Bắc Ninh Xe Con -
34C-444.29 - Hải Dương Xe Tải -
30K-701.11 - Hà Nội Xe Con -
51L-666.14 - Hồ Chí Minh Xe Con -