Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-244.48 - Hà Nội Xe Con -
93A-444.46 - Bình Phước Xe Con -
68A-304.44 - Kiên Giang Xe Con -
24A-322.25 - Lào Cai Xe Con -
93A-444.58 - Bình Phước Xe Con -
20A-777.22 - Thái Nguyên Xe Con -
34C-444.00 - Hải Dương Xe Tải -
99C-333.11 - Bắc Ninh Xe Tải -
30L-666.72 - Hà Nội Xe Con -
30M-222.84 - Hà Nội Xe Con -
61K-522.21 - Bình Dương Xe Con -
88D-017.77 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
30M-088.83 - Hà Nội Xe Con -
98A-777.58 - Bắc Giang Xe Con -
78C-741.11 - Phú Yên Xe Tải -
14K-027.77 - Quảng Ninh Xe Con -
21A-222.90 - Yên Bái Xe Con -
60C-705.55 - Đồng Nai Xe Tải -
29K-444.10 - Hà Nội Xe Tải -
29K-417.77 - Hà Nội Xe Tải -
29K-444.87 - Hà Nội Xe Tải -
69C-095.55 - Cà Mau Xe Tải -
98A-684.44 - Bắc Giang Xe Con -
81C-299.94 - Gia Lai Xe Tải -
17A-499.98 - Thái Bình Xe Con -
78A-194.44 - Phú Yên Xe Con -
71A-222.47 - Bến Tre Xe Con -
30M-111.94 - Hà Nội Xe Con -
37C-488.86 - Nghệ An Xe Tải -
36C-443.33 - Thanh Hóa Xe Tải -