Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-111.40 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51L-417.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-317.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63A-282.22 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-177.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-794.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-255.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51B-713.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 38A-555.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-438.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-788.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49C-333.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-577.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-024.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-566.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-555.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-555.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-722.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-327.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 11A-111.45 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 76A-290.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-375.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27C-068.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 63B-033.32 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 17C-222.47 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-300.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11A-111.96 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 76C-177.74 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 84C-111.24 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14K-000.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |