Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-184.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 20A-870.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51L-971.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 68C-183.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 88A-782.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65B-023.86 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 20C-308.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-940.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38A-673.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-315.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 11C-081.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-724.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-308.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 90A-280.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 20A-842.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 81C-273.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-901.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-363.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 93D-007.68 | - | Bình Phước | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43A-934.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-560.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 43C-311.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 93C-201.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51L-861.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 97A-095.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 90D-010.88 | - | Hà Nam | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-023.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34A-935.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 24B-020.86 | - | Lào Cai | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-637.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |