Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-628.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 97A-075.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 35A-360.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 73A-357.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-524.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 86C-210.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61K-289.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-315.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 35A-434.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 14A-800.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-709.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-197.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 48A-260.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29K-046.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-973.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-253.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79C-209.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 70A-473.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-873.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-278.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-713.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 21A-202.39 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60C-760.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-125.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-772.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-445.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79A-506.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-366.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-637.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-810.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |