Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-224.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-696.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25B-010.14 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 43A-857.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77C-242.42 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89C-353.52 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 77D-010.15 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 60K-702.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-406.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-794.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-636.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-418.18 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92C-242.44 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51M-070.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-274.74 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 92A-367.67 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34B-046.04 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 43A-804.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-919.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-375.37 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-256.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 95A-131.38 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 79A-585.82 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-474.71 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 14C-471.71 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72A-715.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-548.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 90A-302.30 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-438.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 84A-113.13 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |