Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-496.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 75B-030.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51L-483.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-150.50 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63C-232.30 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 78A-212.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 65A-525.23 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22D-010.18 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 37K-350.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-367.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-060.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 82A-141.14 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 22C-101.09 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 89C-323.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 64A-204.04 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 37K-424.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65C-203.03 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88C-313.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 71A-193.93 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61K-521.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 25A-071.71 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 64B-020.23 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 86A-282.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-465.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72C-272.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30L-898.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-734.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-323.28 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 61C-636.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88A-808.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |