Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-767.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30L-481.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-641.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-272.73 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 79A-575.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-409.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-412.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88C-273.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74B-020.28 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 22A-282.84 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 99A-646.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-837.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-262.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-343.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26A-242.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 36K-272.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-772.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-337.33 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 93C-180.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88A-747.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-303.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64B-017.17 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 51L-153.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-771.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-020.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-979.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 28A-203.03 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 26D-010.16 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 36B-050.58 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 17A-494.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |