Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-555.10 - Đồng Nai Xe Con -
30K-714.44 - Hà Nội Xe Con -
89C-355.50 - Hưng Yên Xe Tải -
60K-680.00 - Đồng Nai Xe Con -
51D-999.83 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
37K-312.22 - Nghệ An Xe Con -
36K-222.46 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-866.62 - Thái Nguyên Xe Con -
12D-011.10 - Lạng Sơn Xe tải van -
62A-403.33 - Long An Xe Con -
73A-350.00 - Quảng Bình Xe Con -
75D-011.14 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
51N-111.75 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-404.44 - Đồng Nai Xe Con -
30M-222.07 - Hà Nội Xe Con -
29K-444.73 - Hà Nội Xe Tải -
30M-155.57 - Hà Nội Xe Con -
72A-833.36 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-488.80 - Bình Phước Xe Con -
51N-044.40 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-421.11 - Đồng Nai Xe Con -
29K-473.33 - Hà Nội Xe Tải -
29K-207.77 - Hà Nội Xe Tải -
61K-555.94 - Bình Dương Xe Con -
60K-644.49 - Đồng Nai Xe Con -
34C-444.14 - Hải Dương Xe Tải -
65A-511.19 - Cần Thơ Xe Con -
92A-356.66 - Quảng Nam Xe Con -
34C-399.95 - Hải Dương Xe Tải -
30M-200.06 - Hà Nội Xe Con -