Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-444.00 - Hà Nội Xe Tải -
15K-180.00 - Hải Phòng Xe Con -
21A-222.44 - Yên Bái Xe Con -
68A-355.57 - Kiên Giang Xe Con -
92A-444.63 - Quảng Nam Xe Con -
20C-297.77 - Thái Nguyên Xe Tải -
34A-933.34 - Hải Dương Xe Con -
60K-688.85 - Đồng Nai Xe Con -
28A-222.96 - Hòa Bình Xe Con -
15K-444.85 - Hải Phòng Xe Con -
61K-394.44 - Bình Dương Xe Con -
30M-111.90 - Hà Nội Xe Con -
98C-333.47 - Bắc Giang Xe Tải -
68A-333.16 - Kiên Giang Xe Con -
72A-730.00 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
99A-888.72 - Bắc Ninh Xe Con -
89C-307.77 - Hưng Yên Xe Tải -
67A-333.07 - An Giang Xe Con -
18A-510.00 - Nam Định Xe Con -
88A-733.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-240.00 - Hà Nội Xe Con -
98A-712.22 - Bắc Giang Xe Con -
47A-854.44 - Đắk Lắk Xe Con -
68C-177.74 - Kiên Giang Xe Tải -
11C-088.87 - Cao Bằng Xe Tải -
14K-033.36 - Quảng Ninh Xe Con -
21C-111.93 - Yên Bái Xe Tải -
29K-455.51 - Hà Nội Xe Tải -
88A-654.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-110.00 - Hà Nội Xe Con -