Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-311.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-520.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 48C-109.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 98C-393.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-367.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 23C-089.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 22B-013.86 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-245.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-241.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 60C-738.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 69A-162.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 82B-015.86 | - | Kon Tum | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 95D-025.88 | - | Hậu Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-505.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 70A-581.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 88A-792.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 67A-341.86 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38A-640.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38A-649.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 89C-337.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37C-561.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-220.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36K-144.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 28A-248.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-753.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 14C-454.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 69A-166.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 99A-810.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-761.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 75A-391.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |