Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47A-683.88 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 18/09/2024 - 14:45
51L-893.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/09/2024 - 14:45
43A-908.88 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 18/09/2024 - 14:45
51L-799.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/09/2024 - 14:45
51L-119.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/09/2024 - 14:45
30L-776.86 80.000.000 Hà Nội Xe Con 18/09/2024 - 14:45
51L-662.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/09/2024 - 14:45
72A-776.88 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 18/09/2024 - 14:45
72A-823.68 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 18/09/2024 - 14:45
30L-691.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/09/2024 - 14:45
19A-676.86 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 18/09/2024 - 14:45
37K-382.86 40.000.000 Nghệ An Xe Con 18/09/2024 - 14:45
36C-456.68 40.000.000 Thanh Hóa Xe Tải 18/09/2024 - 14:45
99A-725.68 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 18/09/2024 - 14:45
24A-278.68 40.000.000 Lào Cai Xe Con 18/09/2024 - 14:45
30L-876.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 18/09/2024 - 14:45
37K-348.68 40.000.000 Nghệ An Xe Con 18/09/2024 - 14:45
30L-588.88 1.115.000.000 Hà Nội Xe Con 18/09/2024 - 10:00
51D-881.88 50.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 18/09/2024 - 10:00
30L-928.66 45.000.000 Hà Nội Xe Con 18/09/2024 - 10:00
47A-799.68 45.000.000 Đắk Lắk Xe Con 18/09/2024 - 09:15
30K-625.68 80.000.000 Hà Nội Xe Con 18/09/2024 - 08:30
89A-523.86 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 17/09/2024 - 14:45
60K-588.88 455.000.000 Đồng Nai Xe Con 17/09/2024 - 14:45
19A-575.88 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 17/09/2024 - 14:45
51K-829.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 17/09/2024 - 14:45
81C-268.66 40.000.000 Gia Lai Xe Tải 17/09/2024 - 14:45
88A-785.86 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 17/09/2024 - 14:45
19A-589.88 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 17/09/2024 - 14:45
97A-085.86 40.000.000 Bắc Kạn Xe Con 17/09/2024 - 14:45