Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-434.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92C-224.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30K-687.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-473.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-382.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75C-144.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51K-815.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-848.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-386.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99A-706.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-051.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-313.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 23C-080.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 75A-332.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-164.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-511.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-328.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89A-563.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-351.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 89A-473.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-414.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 83C-121.39 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30L-084.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-364.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79A-504.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-651.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-153.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-450.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30K-470.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-361.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |