Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-795.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-728.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-630.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-600.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82C-089.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 30K-654.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71C-119.79 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 34A-702.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-645.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47C-347.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88A-652.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98A-736.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-654.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-247.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-776.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82A-127.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 34A-790.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-644.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-289.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-268.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-690.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-103.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-546.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-250.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-407.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-531.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-045.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-556.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-732.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-768.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |