Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-104.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51K-765.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-507.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64B-017.39 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 15K-202.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-167.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-825.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-721.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 78A-188.79 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36K-132.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 28A-207.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 70C-187.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-814.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 86C-194.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30K-549.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-252.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51K-944.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-743.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-416.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60K-466.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-196.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86A-262.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-493.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-733.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-170.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 93C-204.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 73C-164.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36K-106.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 28A-208.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-342.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |