Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69C-096.96 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 92A-406.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-327.27 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 66A-254.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 12D-010.18 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 72B-042.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 49A-747.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71C-118.18 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51N-101.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-275.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47C-375.75 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 24C-151.52 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 81A-454.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34C-404.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 23D-010.13 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 81A-464.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30L-774.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-060.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-858.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-797.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 81C-258.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 38B-024.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43C-323.20 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 84A-132.32 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51M-097.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-350.50 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 75C-161.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 34A-846.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38A-686.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 64D-010.18 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |