Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-464.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 43A-979.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-482.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-664.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 28A-204.04 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15C-494.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30L-240.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-314.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 15K-494.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 75C-161.64 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 60K-646.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47C-422.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15K-494.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-857.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 65A-432.32 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 84B-020.25 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 22A-272.75 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 75C-161.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51M-161.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-484.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-325.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 67D-010.14 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 70A-588.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-131.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-450.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 71A-212.19 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 72D-013.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 70A-585.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 75A-373.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-656.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |