Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-777.58 - Bắc Giang Xe Con -
19C-272.22 - Phú Thọ Xe Tải -
78C-741.11 - Phú Yên Xe Tải -
60C-705.55 - Đồng Nai Xe Tải -
29K-444.10 - Hà Nội Xe Tải -
37K-222.11 - Nghệ An Xe Con -
51L-977.71 - Hồ Chí Minh Xe Con -
69C-095.55 - Cà Mau Xe Tải -
98A-684.44 - Bắc Giang Xe Con -
81C-299.94 - Gia Lai Xe Tải -
78A-222.46 - Phú Yên Xe Con -
78A-194.44 - Phú Yên Xe Con -
30M-111.94 - Hà Nội Xe Con -
37C-488.86 - Nghệ An Xe Tải -
36K-000.12 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-443.33 - Thanh Hóa Xe Tải -
88A-643.33 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-000.55 - Thanh Hóa Xe Con -
82A-145.55 - Kon Tum Xe Con -
92A-444.86 - Quảng Nam Xe Con -
51L-433.34 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-444.65 - Nghệ An Xe Con -
36C-444.57 - Thanh Hóa Xe Tải -
30L-487.77 - Hà Nội Xe Con -
89A-555.97 - Hưng Yên Xe Con -
76A-333.22 - Quảng Ngãi Xe Con -
51M-270.00 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-966.64 - Hồ Chí Minh Xe Con -
97A-076.66 - Bắc Kạn Xe Con -
34C-433.30 - Hải Dương Xe Tải -