Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-266.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-377.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64C-111.78 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30L-510.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-222.56 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 68C-161.11 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 22D-011.13 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 48A-222.45 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-111.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-220.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-244.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-444.46 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68A-304.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 24A-322.25 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 93A-444.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-777.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34C-444.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99C-333.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-666.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-222.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-522.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88D-017.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 30M-088.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-777.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 78C-741.11 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 14K-027.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 21A-222.90 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60C-705.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-444.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-417.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |