Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-540.00 - Nghệ An Xe Con -
60K-410.00 - Đồng Nai Xe Con -
89C-355.54 - Hưng Yên Xe Tải -
88C-311.10 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-922.20 - Hải Dương Xe Con -
51L-190.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-304.44 - Nghệ An Xe Con -
43A-801.11 - Đà Nẵng Xe Con -
36K-064.44 - Thanh Hóa Xe Con -
24C-144.44 - Lào Cai Xe Tải -
99A-777.59 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-900.04 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-384.44 - Quảng Nam Xe Con -
94A-111.75 - Bạc Liêu Xe Con -
29K-111.12 - Hà Nội Xe Tải -
60K-444.66 - Đồng Nai Xe Con -
79D-011.13 - Khánh Hòa Xe tải van -
90A-222.35 - Hà Nam Xe Con -
29K-111.58 - Hà Nội Xe Tải -
99A-777.09 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-633.38 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-411.14 - Quảng Nam Xe Con -
63A-262.22 - Tiền Giang Xe Con -
78A-222.17 - Phú Yên Xe Con -
60K-474.44 - Đồng Nai Xe Con -
62C-222.36 - Long An Xe Tải -
62C-222.04 - Long An Xe Tải -
51M-130.00 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
92A-444.87 - Quảng Nam Xe Con -
60K-441.11 - Đồng Nai Xe Con -