Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-555.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-333.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-555.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61C-622.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-372.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-247.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60D-025.55 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 47A-610.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-830.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-499.94 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 98A-777.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-777.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-294.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-651.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-066.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-355.53 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-587.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86A-275.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 94A-111.54 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 29K-388.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-435.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20C-288.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-222.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-554.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-444.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86C-185.55 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51L-137.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-102.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 43A-895.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 64C-111.48 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |