Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-131.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 89A-530.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-042.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-752.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 98A-897.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-748.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 11A-130.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 95D-022.66 | - | Hậu Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-273.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51L-959.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 64C-123.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30L-753.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 28C-119.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 21A-214.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37C-581.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-278.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 20C-322.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 28C-125.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 72A-821.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 68C-181.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 81A-451.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61K-457.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61K-482.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 65C-226.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 88D-019.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29K-351.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 47C-422.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 49A-741.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29K-299.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30L-729.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |