Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-730.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-653.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66C-165.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 19A-613.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-440.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-142.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-671.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-254.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-226.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 19A-577.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 82C-084.39 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 14C-379.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 66A-250.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-771.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-588.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-442.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-777.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-419.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14D-024.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-264.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-077.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 99C-340.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43A-970.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-620.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 66A-254.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-704.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19C-218.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30K-401.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-096.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25A-072.79 | - | Lai Châu | Xe Con | - |