Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-433.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60C-666.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14A-999.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-888.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-844.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51D-999.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-522.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 70A-483.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-444.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-230.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-851.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-134.44 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 61K-544.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98B-044.43 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 38A-666.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17C-222.72 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30M-155.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-244.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-854.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-444.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-900.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99C-333.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-333.45 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-633.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-655.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-543.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 67A-333.81 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-466.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86A-264.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 63C-233.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |