Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-488.80 - Bình Phước Xe Con -
60K-677.75 - Đồng Nai Xe Con -
60K-421.11 - Đồng Nai Xe Con -
29K-207.77 - Hà Nội Xe Tải -
61K-555.94 - Bình Dương Xe Con -
29K-333.50 - Hà Nội Xe Tải -
65A-511.19 - Cần Thơ Xe Con -
92A-356.66 - Quảng Nam Xe Con -
29K-444.83 - Hà Nội Xe Tải -
34C-399.95 - Hải Dương Xe Tải -
51N-111.97 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-375.55 - Long An Xe Con -
49A-777.94 - Lâm Đồng Xe Con -
62B-033.32 - Long An Xe Khách -
34A-888.31 - Hải Dương Xe Con -
37K-333.11 - Nghệ An Xe Con -
51M-211.16 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51N-034.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21A-204.44 - Yên Bái Xe Con -
51L-999.13 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-888.24 - Hà Nội Xe Con -
51L-444.38 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99C-333.70 - Bắc Ninh Xe Tải -
49A-777.91 - Lâm Đồng Xe Con -
30L-911.16 - Hà Nội Xe Con -
37K-444.11 - Nghệ An Xe Con -
36K-177.78 - Thanh Hóa Xe Con -
21C-111.54 - Yên Bái Xe Tải -
71C-116.66 - Bến Tre Xe Tải -
61K-317.77 - Bình Dương Xe Con -