Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20C-322.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74C-137.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 27C-077.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-373.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-714.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-458.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 25C-059.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-744.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-455.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-627.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 35A-449.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 12A-270.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-433.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 68B-033.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-182.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-344.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-202.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75A-374.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-741.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-841.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-483.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 89A-538.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-744.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-673.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20B-033.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70A-570.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75C-163.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-674.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-249.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-779.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|