Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-831.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-784.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-750.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 95B-013.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 28A-250.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-715.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-827.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-723.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 24A-307.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 76A-322.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-288.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49C-393.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-140.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-634.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-821.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-830.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 48A-252.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19B-027.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 38D-016.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14A-954.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17C-209.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-403.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 92A-431.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 23C-088.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 25D-007.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65A-509.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72C-233.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-562.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29B-655.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-350.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|