Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-769.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-722.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 99B-029.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 69A-169.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65C-233.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-272.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 24A-307.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98C-365.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20D-034.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 89A-533.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-257.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-477.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19C-258.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-479.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 83A-192.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-446.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-030.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70B-033.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 71A-205.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 26B-016.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-808.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 68A-352.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-823.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-947.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 28C-119.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51D-859.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-832.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-353.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-776.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 68C-181.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|