Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76B-025.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-046.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-593.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51B-713.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61C-607.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-675.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-511.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-756.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51N-129.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-825.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-911.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-030.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70B-033.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 18A-494.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43B-061.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-746.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-729.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-733.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 23A-157.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 71A-221.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-851.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 69C-108.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 28A-253.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 90A-291.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 82A-157.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15B-051.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 63A-313.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34B-046.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70A-580.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14B-051.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|