Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-404.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-207.07 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 34A-919.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 22A-274.27 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 35A-431.31 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-435.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-535.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 67D-010.11 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 30L-909.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-697.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-947.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-585.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51N-041.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-480.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88C-323.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61K-554.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51D-956.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12C-141.43 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 35A-432.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-202.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 48C-097.97 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 90A-257.57 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 29K-393.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-323.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-708.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-447.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-235.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93C-202.20 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 14K-010.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-414.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |