Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-154.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-767.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-412.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 67B-030.33 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 75D-010.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-909.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89C-353.52 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 15K-463.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72C-223.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-454.55 | - | Long An | Xe Con | - |
| 43A-949.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 22D-010.16 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 20C-313.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47C-422.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84A-153.15 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 43A-802.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-304.04 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88A-694.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 92A-430.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 70A-589.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-947.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-171.78 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51N-041.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-450.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72A-853.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-181.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81C-256.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70A-595.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-954.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |