Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-337.33 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-464.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-464.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-274.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-303.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-415.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-460.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64B-017.17 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 28A-212.12 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 60C-757.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-706.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20C-313.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 43A-971.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17D-014.01 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 65C-272.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 93A-467.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-247.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-474.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-402.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-220.20 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 65A-467.67 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-694.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75B-030.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-979.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84C-125.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30L-474.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-210.10 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 65A-435.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-528.52 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 78A-181.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |