Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21B-011.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-673.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-627.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-757.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-742.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15B-054.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-873.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29D-616.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 18C-169.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-904.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-557.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-756.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-402.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 38A-651.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-846.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-745.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-342.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61C-595.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-261.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65C-254.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75B-027.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51D-835.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-924.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51B-713.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 12A-254.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-554.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-214.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-877.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 94B-011.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-848.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|