Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-901.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-701.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-065.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-642.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12A-240.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72A-705.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-743.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-211.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-921.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-208.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-177.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-740.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 67A-343.79 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 72A-757.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-307.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-420.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 70A-611.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15K-149.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-763.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-876.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78A-190.79 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 28A-206.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51K-802.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-671.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86C-185.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30L-124.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-951.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-232.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 70C-187.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51K-767.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |