Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
20A-777.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
38A-696.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
18C-164.64 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
74A-282.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
88C-294.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
51M-242.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
99A-838.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
60K-548.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
47A-818.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
11A-140.14 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
30M-272.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
18A-425.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
36K-248.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
65C-203.03 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
99A-750.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
18A-418.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
83A-161.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
36K-303.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
64A-214.21 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
51L-671.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
20A-704.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
60K-437.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
60C-757.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
23A-164.16 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
93A-416.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
28A-212.12 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
18A-505.03 | - | Nam Định | Xe Con | - |
99A-706.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
43A-959.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
15K-459.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |