Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-515.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-421.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 25C-060.67 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 72C-275.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 34D-040.46 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 30L-696.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-651.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-534.34 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49C-395.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-427.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-987.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-770.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-428.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-707.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-478.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-607.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 18A-490.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-557.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-363.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14A-827.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 18A-494.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-393.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-501.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17C-202.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17A-444.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-131.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-262.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-447.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-989.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |