Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-141.40 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-444.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 12C-127.27 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 19C-272.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.35 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 29K-424.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-493.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 73C-191.98 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60C-712.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-010.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-127.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73B-020.27 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 29K-443.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-329.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-554.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-868.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 92A-358.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-202.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-342.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 29K-234.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-432.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-393.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-707.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88C-267.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-264.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-414.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-702.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-696.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-495.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-141.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |