Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-190.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-187.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34A-767.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-730.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-234.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 19A-560.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-403.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-594.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-176.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-197.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-451.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-530.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-094.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-779.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-260.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-718.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-534.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-104.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25A-080.39 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 15K-141.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-433.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 93A-425.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-461.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-117.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66A-236.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 38A-578.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-206.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-216.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-243.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14A-857.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |