Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51E-353.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 60K-656.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 21B-014.01 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 99A-874.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93A-463.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-245.45 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 93D-010.10 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 30L-510.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-541.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-474.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78A-181.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 93A-515.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-404.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77A-369.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-535.37 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 82A-148.48 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 65A-525.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88C-313.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 62A-472.47 | - | Long An | Xe Con | - |
| 98C-383.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 86C-201.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-504.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-481.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-181.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 75A-366.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 86A-308.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-415.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-414.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 21A-212.16 | - | Yên Bái | Xe Con | - |