Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
29K-353.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
51M-116.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
30L-787.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
51L-757.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
15K-414.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
30M-131.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
61K-454.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
35C-181.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
85C-080.83 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
17A-404.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
30K-449.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
36K-232.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
51M-133.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
15K-347.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
30L-353.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
61C-626.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
38C-212.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
35C-148.48 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
19A-747.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
60C-717.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
51M-180.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
30K-514.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
51L-737.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
15K-464.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
29K-060.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
30M-353.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
38A-537.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
12A-217.17 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
64A-202.20 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
92D-015.01 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |