Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70B-033.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61C-593.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 84C-122.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-119.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 26C-162.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 23A-169.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-738.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-764.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75A-379.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61C-601.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 27C-077.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-289.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 99A-847.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 93B-019.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 62A-489.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-409.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70A-580.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-082.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14B-051.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-484.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-433.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 38C-229.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-870.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-841.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 25D-008.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-277.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 27B-013.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-674.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-401.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-402.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|