Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75B-027.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51D-835.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-924.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-673.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-627.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-554.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-214.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-877.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 94B-011.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-848.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14A-975.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-697.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72D-015.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-637.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88C-297.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 92C-255.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-215.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 22A-260.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-724.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-914.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 83C-133.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 76B-026.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51B-713.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 12A-254.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-831.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-821.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34D-035.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-733.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 62A-477.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 18A-491.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|