Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-524.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-853.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61C-593.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51E-352.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 67A-316.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-387.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74C-145.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 83C-138.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98C-367.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-810.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51D-829.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-842.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49B-033.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81B-025.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-721.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-487.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-817.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-750.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-232.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-723.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-230.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 12A-270.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72C-271.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 86A-316.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 86A-310.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-840.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-276.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 76A-329.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-417.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-171.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|