Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-310.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-334.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-446.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11A-109.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 34A-743.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-220.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36A-985.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-204.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-191.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 14A-794.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-705.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-944.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-420.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 12A-230.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36A-954.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-694.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-630.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-371.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93A-441.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 69A-156.39 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 12A-227.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36K-023.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-219.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-737.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 64B-020.39 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 29K-146.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98C-312.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-405.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-141.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-773.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |