Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-160.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30K-984.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-708.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-400.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51D-927.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-399.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-266.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 67C-169.39 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 98A-697.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 26A-196.39 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 63A-260.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-250.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-546.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-387.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 76A-258.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-750.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-411.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34C-392.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49A-630.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-276.39 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-652.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 68A-346.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 47A-730.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15D-045.39 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 76A-227.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-424.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-005.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51B-702.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 88A-621.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-654.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |