Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-727.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-303.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73D-010.15 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 17A-427.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-424.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-010.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-707.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-249.49 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 76B-030.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 92B-040.44 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 30L-445.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-402.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30L-919.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-264.64 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92C-262.65 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20A-690.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-121.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-244.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-101.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-383.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-834.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-462.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65C-212.12 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51M-224.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-327.27 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-252.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-480.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-264.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-646.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-403.03 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |