Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-847.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-109.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-277.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 27B-013.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-674.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-563.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-487.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74C-149.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-455.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 35A-449.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-031.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81A-436.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-028.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-433.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 38C-229.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 73C-193.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-870.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-206.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-841.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-076.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81D-014.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-045.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 76B-026.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-495.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-450.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-397.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-561.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-659.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 63A-307.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-258.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|